Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roni Arabaci

Landskrona BoISTiền đạoDEN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Roni Arabaci là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Landskrona BoIS.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—201800100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roni Arabaci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 2-2dự bị00000—0———
23/05/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 4-2dự bị00000—0———
01/05/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-37001011/401/3V6,46
26/04/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 2-1dự bị00000—0———
24/04/2026Danish 1st Division@ AalborgB 2-311000003/411/4—5,95
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 1-2610010120/2214/9—6,47
11/04/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-325000002/411/5—6,25
03/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 0-3450010011/1500/3—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20201950 nghìn €
03/06/20212050 nghìn €
03/10/202221—
17/06/202423200 nghìn €
08/12/202423300 nghìn €
15/06/202524350 nghìn €
17/12/202524350 nghìn €
26/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Boldklubben af 1893Landskrona BoISChuyển nhượng—
13/07/2025RoskildeBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
02/07/2023HIK HellerupRoskildeChuyển nhượng—
15/01/2022AB AkademiskHIK HellerupChuyển nhượng—
03/08/2021Free playerAB AkademiskChuyển nhượng—
30/04/2021SonderjyskeFree playerTrở lại—
22/08/2020Brondby IF U19SonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2018Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com