
Ronan Hughes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stranraer.
Tiểu sử Ronan Hughes
Ronan Hughes là tiền vệ quốc tịch Scotland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stranraer, sinh ngày 15/12/1998 và 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 686 phút thi đấu, ghi 2 bàn và điểm trung bình 6,55. Tại Scottish League Two, cầu thủ ra sân 5 trận và ghi 1 bàn; ở Scottish Bells Challenge Cup có 3 trận và 1 bàn; Cúp Liên đoàn Scotland ghi nhận 4 trận. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải; giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
686Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 237 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,15 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 213 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | B 3-4 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Gala Fairydean | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,92 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Alloa Athletic | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-3 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Falkirk | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Edinburgh City | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |