Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronan David Jeronimo

Jeonnam DragonsTiền đạoBRA
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ronan David Jeronimo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
725Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—13972520126762%46%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/26
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/150 (62%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/131 (46%)
Không chiến thắng / thua
51 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronan David Jeronimo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-226001005/704/4—6,50
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-045001003/503/7—6,55
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-018002003/401/5—6,51
10/05/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 0-0610000010/1213/8—6,49
25/04/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCB 1-2700010210/1703/9V6,39
19/04/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanH 2-2901052314/22216/27—8,20
11/04/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 0-126000003/803/5—6,31
04/04/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 2-245001108/1306/11—6,76
28/03/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-1900061012/2107/19—6,03
21/03/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCB 0-245000002/201/2—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201620100 nghìn €
28/07/201621100 nghìn €
21/02/201721200 nghìn €
25/06/201722200 nghìn €
07/09/201722200 nghìn €
22/02/201822150 nghìn €
28/06/201823100 nghìn €
10/01/201923100 nghìn €
06/06/201924200 nghìn €
29/12/201924300 nghìn €
16/08/202025800 nghìn €
27/01/202125700 nghìn €
20/05/202126500 nghìn €
04/11/202126250 nghìn €
31/03/202226150 nghìn €
26/06/202227150 nghìn €
28/03/202327150 nghìn €
22/06/202328225 nghìn €
18/12/202328250 nghìn €
16/06/202429250 nghìn €
02/12/202429350 nghìn €
02/06/202530325 nghìn €
15/12/202530375 nghìn €
09/06/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Yanbian LongdingJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/01/2024Seoul E-Land FCYanbian LongdingChuyển nhượng—
13/01/2023Free PlayerSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
30/06/2022Rio AveFree PlayerTrở lại—
30/07/2020CD TondelaRio AveCho mượn—
30/01/2020Rio AveCD TondelaChuyển nhượng—
29/06/2018VarzimRio AveCho mượn—
30/08/2017Rio AveVarzimChuyển nhượng—
18/01/2016SanjoanenseRio AveChuyển nhượng—
19/07/2015Grêmio - RSSanjoanenseChuyển nhượng—
31/12/2014Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2013Fluminense FC U17Gremio FBPA U20Chuyển nhượng—
31/05/2012Parma U19Fluminense FC U17Cho mượn—
30/06/2011Fluminense FC U17Parma U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy61
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com