
Ronaldo Sánchez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
639Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
639Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 3 | 438 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,64 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 7 | 2 | 201 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 36% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/227 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/40 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/140 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/4 | — | 5,82 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 2/7 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 64/69 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/39 | 1 | 2/6 | — | 6,99 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 20/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Club Guabira | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gualberto Villarroel San José | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Oriente Petrolero | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | The Strongest | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Oriente Petrolero | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Ciclón de Tarija | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực44