
Ronaldo Monteiro
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ronaldo Monteiro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Universitario De Vinto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
927Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 3 | 652 | 1 | 0 | 0 | 25 | 9 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,65 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 4 | 275 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 76% | 56% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/101 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/89 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/16 | 2 | 7/16 | — | 6,34 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 4-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 3/7 | — | 6,22 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 7,26 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 4/4 | — | 6,53 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10/11 | 0 | 4/9 | — | 7,15 |
| 03/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Ciudad Nueva Santa Cruz | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Universitario De Vinto | Ciudad Nueva Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | 24 de Septiembre | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Academia Deportiva Fancesa | 24 de Septiembre | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Academia Deportiva Fancesa | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Always Ready | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Potosí | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Bolivar | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bolívar La Paz U20 | Bolivar | Chuyển nhượng | — |