Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronaldo Martinez

Velez SarsfieldTiền đạoPAR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ronaldo Martinez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Velez Sarsfield.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—66512600191164%37%007,77
Copa Argentina2026—11700002080%55%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 7,77

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/126 (64%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/74 (37%)
Không chiến thắng / thua
20 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronaldo Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-0890042314/1903/9—6,69
13/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-290002107/1806/17—6,27
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseH 2-2902022016/2502/8—8,61
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 3-2892063219/2505/12—9,09
12/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1811031014/1907/17—7,78
06/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0731022111/2005/11—8,20
03/09/2026Copa Argentinavs Boca JuniorsH 0-0700020112/1505/9—6,31
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralH 2-28000002/401/3—6,33
18/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 1-3dự bị00000—0———
12/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-357000017/1406/10—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202024200 nghìn €
01/02/202124150 nghìn €
27/06/202125125 nghìn €
27/10/202125250 nghìn €
30/12/202125150 nghìn €
03/07/202327750 nghìn €
18/12/2023271,3 triệu €
11/06/2024281,3 triệu €
12/12/2024281,2 triệu €
01/04/2025281,0 triệu €
01/06/2025291,5 triệu €
23/09/2025292,5 triệu €
16/12/2025294,0 triệu €
21/05/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Talleres CordobaVelez SarsfieldChuyển nhượng—
19/01/2026CA PlatenseTalleres CordobaHết hạn mượn 1.535526M €1,5 triệu €
31/12/2022Resistencia Sport ClubCA PlatenseChuyển nhượng—
03/01/2022The StrongestResistencia Sport ClubChuyển nhượng—
16/07/2021Cerro PortenoThe StrongestChuyển nhượng—
06/01/2020Club Cerro Porteño U20Cerro PortenoChuyển nhượng—
30/12/2019Central Norte ArgentinoClub Cerro Porteño U20Cho mượn—
31/12/2018Club Cerro Porteño U20Central Norte ArgentinoChuyển nhượng—
29/06/2018Deportivo CapiatáClub Cerro Porteño U20Cho mượn—
31/01/2018Club Cerro Porteño U20Deportivo CapiatáChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com