
Ronaldo Martinez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 6 | 512 | 6 | 0 | 0 | 19 | 11 | 64% | 37% | 0 | 0 | 7,77 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 7,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/126 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/74 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 14/19 | 0 | 3/9 | — | 6,69 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/18 | 0 | 6/17 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/25 | 0 | 2/8 | — | 8,61 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 19/25 | 0 | 5/12 | — | 9,09 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 7/17 | — | 7,78 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/20 | 0 | 5/11 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 5/9 | — | 6,31 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 6/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/02/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Talleres Cordoba | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | CA Platense | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.535526M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2022 | Resistencia Sport Club | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | The Strongest | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Cerro Porteno | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Central Norte Argentino | Club Cerro Porteño U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Club Cerro Porteño U20 | Central Norte Argentino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Deportivo Capiatá | Club Cerro Porteño U20 | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Club Cerro Porteño U20 | Deportivo Capiatá | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực50