
Ronaldo da Silva Souza
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Ronaldo da Silva Souza là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 6 | 532 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 90% | 47% | 2 | 0 | 6,07 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 20% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/276 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/39 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 2/5 | V | 5,91 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/50 | 4 | 5/13 | — | 6,15 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/03/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Esporte Clube Juventude | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Free Player | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Shimizu S-Pulse | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2021 | Flamengo - RJ | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Bahia - BA | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Flamengo - RJ | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Atletico Clube Goianiense | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | Flamengo - RJ | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | CR Flamengo B | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Paulista FC U20 (SP) | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực55