
Ronaldo Camara
Tiền vệGBS
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Ronaldo Camara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 17 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 18 | 650 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/03/2025 | 22 | — |
| 17/09/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free Player | Associação Naval 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Banga Gargzdai | Free Player | Trở lại | — |
| 21/02/2026 | FC Differdange 03 | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Go Ahead Eagles Reserve | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SV Braunsbedra | Go Ahead Eagles Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Beroe Stara Zagora | SV Braunsbedra | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Feirense | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Primavera | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | SL Benfica B | Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Sub-15 | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |