
Ronal Huaccha là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
10Đá chính
952Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 10 | 952 | 4 | 0 | 0 | 22 | 7 | 84% | 31% | 2 | 0 | 6,66 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 952 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/213 (84%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/64 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | V | 6,05 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/12 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/9 | 0 | 0/3 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 8,17 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 59 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 8,83 |