Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronal Huaccha

Sport HuancayoTiền đạoPER
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ronal Huaccha là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
10Đá chính
952Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—261095240022784%31%206,66
Copa de la Liga——116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 952 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/213 (84%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/64 (31%)
Không chiến thắng / thua
7 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronal Huaccha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 2-131001018/801/1—6,56
10/10/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoT 1-028000003/701/2V6,05
21/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-264003109/901/2—6,36
13/09/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosT 1-0650010013/1400/2—6,25
06/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-1610021212/1200/2—6,54
31/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 3-156000003/300/2—6,49
22/08/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-231000039/900/3—6,78
16/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-445000028/800/3—6,50
08/08/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1611021111/1501/3—8,17
02/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-059202208/1202/5—8,83

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20152175 nghìn €
28/09/20152175 nghìn €
15/03/201622125 nghìn €
16/06/201622125 nghìn €
12/12/201622200 nghìn €
21/06/201723200 nghìn €
28/12/201724200 nghìn €
14/02/202026325 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
08/12/202026300 nghìn €
19/05/202127300 nghìn €
21/11/202127300 nghìn €
31/05/202228325 nghìn €
21/11/202228475 nghìn €
01/06/202329500 nghìn €
19/11/202329500 nghìn €
27/05/202430400 nghìn €
06/11/202430350 nghìn €
11/06/202531300 nghìn €
05/11/202531300 nghìn €
04/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2019Atletico GrauSport HuancayoChuyển nhượng—
31/12/2018Comerciantes UnidosAtletico GrauChuyển nhượng—
31/12/2017Deportivo Union ComercioComerciantes UnidosChuyển nhượng—
31/12/2012CD Unión Comercio IIDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com