Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronaël Pierre-Gabriel

Volos NPSHậu vệFRA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ronaël Pierre-Gabriel là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Volos NPS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—002800000——00—
VĐQG Hy Lạp2026-2027—11240000083%0%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronaël Pierre-Gabriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-224000005/600/1—6,06
18/08/2026Greek Cup@ IraklisT 3-12800000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 2,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201617250 nghìn €
12/07/201618400 nghìn €
15/01/201718600 nghìn €
31/05/201718600 nghìn €
11/10/2017192,5 triệu €
23/01/2018194,5 triệu €
03/06/2018194,0 triệu €
05/09/2018206,0 triệu €
16/12/2018206,0 triệu €
02/06/2019204,0 triệu €
16/12/2019214,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
14/10/2020223,6 triệu €
06/01/2021224,0 triệu €
03/06/2021224,0 triệu €
15/12/2021234,0 triệu €
22/03/2022235,0 triệu €
29/05/2022235,0 triệu €
01/11/2022244,5 triệu €
12/06/2023253,5 triệu €
15/10/2023254,0 triệu €
17/12/2023253,5 triệu €
03/06/2024253,5 triệu €
22/12/2024263,5 triệu €
08/06/2025263,5 triệu €
21/12/2025272,5 triệu €
28/05/2026271,0 triệu €
30/09/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Dinamo ZagrebVolos NPSChuyển nhượng—
06/02/2024FC NantesDinamo ZagrebChuyển nhượng—
31/07/20231. FSV Mainz 05FC NantesChuyển nhượng—
29/06/2023RCD Espanyol de Barcelona1. FSV Mainz 05Cho mượn—
17/01/20231. FSV Mainz 05RCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
16/01/2023RC Strasbourg Alsace1. FSV Mainz 05Cho mượn—
22/07/20221. FSV Mainz 05RC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
29/06/2022Stade Brestois 291. FSV Mainz 05Cho mượn—
14/07/20201. FSV Mainz 05Stade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Monaco1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
08/07/2018AS Saint-ÉtienneAS MonacoHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2016AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2015Saint Etienne U17AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2014Centre de Formation de Football de ParisSaint Etienne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com