Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romulo Helberte Pereira Junior

CriciumaHậu vệBRA
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Romulo Helberte Pereira Junior là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romulo Helberte Pereira Junior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1900000154/6102/7—6,63
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-2900010070/8103/6—6,64
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielB 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-1200000012/1202/3—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202420500 nghìn €
08/12/202420500 nghìn €
05/06/202521500 nghìn €
21/12/202521400 nghìn €
23/06/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Atlético Mineiro - MGCriciumaChuyển nhượng—
29/06/2026Sporting CP BAtlético Mineiro - MGCho mượn—
05/08/2025Atlético Mineiro - MGSporting CP BChuyển nhượng—
31/03/2024Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com