
Romoney Crichlow-Noble là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Tiểu sử Romoney Crichlow-Noble
Romoney Crichlow-Noble là hậu vệ hiện thi đấu cho Barnet, quốc tịch England, 27 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 74 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân với 323 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50, trong đó 4 trận ở Hạng Tư Anh và 1 trận ở Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bradford City đến Barnet vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 233 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 55% | 63% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/76 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 4/9 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 7/7 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/27 | 5 | 17/21 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | 11/19 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 6-2 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 27/38 | 1 | 8/11 | — | 7,55 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/36 | 0 | 4/9 | — | 5,89 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barrow | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 46/63 | 1 | 6/9 | — | 6,71 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/39 | 1 | 5/8 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bradford City | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Peterborough United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Dagenham Redbridge | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 02/10/2024 | Peterborough United | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Huddersfield Town | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Bradford City | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Huddersfield Town | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Plymouth Argyle | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Huddersfield Town | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Swindon Town | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Huddersfield Town | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Huddersfield Town U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Welling United | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Huddersfield Town U21 | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Hartlepool United | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Huddersfield Town U21 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Bradford (Park Avenue) | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Huddersfield Town U21 | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Huddersfield Town U19 | Huddersfield Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Enfield Borough | Huddersfield Town U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực38