
Romario Baldé
Tiền đạoGBS
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Romario Baldé là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/02/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/01/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 375 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/04/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Boeung Ket | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2026 | Free player | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | APOEL Nicosia | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | Free player | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2025 | Gangwon FC | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2025 | Wuhan Three Towns | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Nantong Zhiyun | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2023 | Ratchaburi FC | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | AEL Limassol | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Doxa Katokopias | AEL Limassol | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 12/07/2021 | Free player | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Gil Vicente | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Leixoes | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Gil Vicente | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Lechia Gdansk | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Academica Coimbra | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Lechia Gdansk | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | SL Benfica B | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CD Tondela | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | SL Benfica B | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực44