Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Procházka

Spartak TrnavaTiền vệSVK
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Roman Procházka là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—
Slovak Nike liga2026-2027—30310000066%0%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Procházka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-14000001/100/1—6,43
21/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 5-222000005/900/1—6,00
07/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-0dự bị00000—0———
16/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-0dự bị00000—0———
03/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-15000002/200/2—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20102150 nghìn €
31/01/201121400 nghìn €
16/06/201122400 nghìn €
22/01/201222400 nghìn €
16/06/201223500 nghìn €
09/07/201223600 nghìn €
04/04/201324700 nghìn €
05/01/201424500 nghìn €
21/06/201425500 nghìn €
08/08/201425550 nghìn €
13/12/201425800 nghìn €
26/07/2015261,0 triệu €
16/12/2015261,2 triệu €
31/07/2016271,2 triệu €
27/01/2017271,5 triệu €
22/08/2017281,5 triệu €
08/02/2018281,5 triệu €
29/12/2018291,8 triệu €
24/06/2019301,8 triệu €
06/12/2019301,8 triệu €
07/04/2020311,4 triệu €
17/08/202031700 nghìn €
18/01/202131600 nghìn €
20/05/202132450 nghìn €
11/10/202132400 nghìn €
25/12/202132375 nghìn €
22/06/202233325 nghìn €
15/12/202233325 nghìn €
20/06/202334325 nghìn €
26/12/202334300 nghìn €
06/06/202435125 nghìn €
26/12/202435100 nghìn €
19/06/202536100 nghìn €
18/12/202536100 nghìn €
17/05/202637100 nghìn €
10/09/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com