Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Gribovskiy

Smorgon FCTiền đạoBLR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Roman Gribovskiy là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Smorgon FC.

Tiểu sử Roman Gribovskiy

Roman Gribovskiy là tiền đạo của Smorgon FC, mang quốc tịch Belarus và hiện 31 tuổi. Cao 183 cm, Roman Gribovskiy thuận chân phải. Tại Belarusian First League trong mùa hiện tại, Roman Gribovskiy có 15 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo và 331 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Lida đến Smorgon FC vào ngày 14/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
331Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,63Bàn/90 phút
55Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian First League2026—151333160200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian First League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 331 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20152050 nghìn €
29/11/20162150 nghìn €
02/07/202024300 nghìn €
07/12/202025300 nghìn €
24/06/202125250 nghìn €
08/12/202126300 nghìn €
16/06/202226250 nghìn €
29/11/202227150 nghìn €
10/07/202327100 nghìn €
05/12/202328100 nghìn €
01/07/202428100 nghìn €
05/12/20242975 nghìn €
18/06/202529125 nghìn €
04/12/202530100 nghìn €
28/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026FK LidaSmorgon FCChuyển nhượng—
21/03/2025Dnepr MogilevFK LidaChuyển nhượng—
31/07/2024Slavia MozyrDnepr MogilevChuyển nhượng—
12/01/2024Neman GrodnoSlavia MozyrChuyển nhượng—
28/01/2021FC MinskNeman GrodnoChuyển nhượng—
04/02/2020Dnyapro Mogilev (- 2019)FC MinskChuyển nhượng—
07/02/2019Luch Minsk (- 2018)Dnyapro Mogilev (- 2019)Chuyển nhượng Free—
18/02/2018FK LidaLuch Minsk (- 2018)Chuyển nhượng Free—
09/03/2017Dnepr MogilevFK LidaChuyển nhượng—
10/03/2016FC Belshina BabruiskDnepr MogilevChuyển nhượng—
31/12/2014Belshina Bobruisk IIFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com