
Roman Chirkov
Tiền vệKAZ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Roman Chirkov là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KAZ.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 15/06/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/11/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 20 | — |
| 20/04/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Zhayik Uralsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Turan FK | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2025 | FK Atyrau | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Akzhayik Uralsk Reserves | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Kairat Almaty | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Akzhayik Uralsk Reserves | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 03/02/2023 | Kairat-Zhas | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Kairat-Akademia Almaty | Kairat-Zhas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực34