Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Bürki

St. Louis City SCThủ mônSUI
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Roman Bürki là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
74Cứu thua
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—28282.52074112178%85%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
74
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
638/812 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
134/317 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Bürki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewH 0-07830031/390——7,20
18/10/2026MLS@ Minnesota United FCB 2-39071027/3601/1—6,83
15/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 0-09000126/310——6,96
12/10/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 6-29050122/240——7,35
01/10/2026MLS@ New York Red BullsT 3-09041021/2600/1—7,68
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-19010029/330——6,51
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Colorado RapidsT 3-09011117/2302/2—6,78
13/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 4-29011026/3501/1—5,97
10/09/2026MLS@ Portland TimbersH 2-29013020/250——6,68
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-19020033/410——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20081750 nghìn €
11/10/200918100 nghìn €
27/05/201019250 nghìn €
30/04/201120400 nghìn €
14/06/201120400 nghìn €
01/06/201221750 nghìn €
28/10/2012211,0 triệu €
13/04/2013221,2 triệu €
16/06/2013221,8 triệu €
25/11/2013232,5 triệu €
09/07/2014232,5 triệu €
03/02/2015244,5 triệu €
30/06/2015246,0 triệu €
14/02/2016256,0 triệu €
31/05/2016256,0 triệu €
21/07/2016256,0 triệu €
06/02/2017267,5 triệu €
18/06/2017269,0 triệu €
27/12/2017278,0 triệu €
04/06/2018277,0 triệu €
21/10/2018278,5 triệu €
17/12/20182810,0 triệu €
05/03/20192814,0 triệu €
04/06/20192814,0 triệu €
16/12/20192914,0 triệu €
07/04/20202911,0 triệu €
09/02/2021307,0 triệu €
30/03/2021304,0 triệu €
08/06/2021304,0 triệu €
06/10/2021303,0 triệu €
21/12/2021311,8 triệu €
08/06/2022311,5 triệu €
30/03/2023321,5 triệu €
21/08/2023322,5 triệu €
17/12/2023332,5 triệu €
12/06/2024332,5 triệu €
11/12/2024342,0 triệu €
16/04/2025341,8 triệu €
04/06/2025341,5 triệu €
10/12/2025351,2 triệu €
01/06/2026351,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Borussia DortmundSt. Louis City SCChuyển nhượng—
30/06/2015SC FreiburgBorussia DortmundHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2014GrasshopperSC FreiburgHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2013Young BoysGrasshopperHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2013GrasshopperYoung BoysCho mượn—
31/12/2010Young BoysGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2010SchaffhausenYoung BoysCho mượn—
31/01/2010Young BoysSchaffhausenChuyển nhượng—
30/12/2009ThunYoung BoysCho mượn—
30/06/2009Young BoysThunChuyển nhượng—
30/06/2008BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2007Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Münsingen YouthYoung Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com