
Roman Begala là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Tiểu sử Roman Begala
Roman Begala là tiền vệ của câu lạc bộ Spartak Trnava, mang quốc tịch Slovakia và năm nay 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 940 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Cao 175 cm, cầu thủ có giá trị thị trường 275 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ rời Tatran Presov để gia nhập Spartak Trnava.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 640 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 84% | 51% | 1 | 0 | 6,36 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/166 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/78 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 4/11 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 3 | 6/9 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/9 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 5 | 7/10 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/36 | 4 | 7/11 | — | 7,40 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 5/9 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/09/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tatran Presov | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Artmedia Petrzalka | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Slavoj Trebisov | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Michalovce | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Slavoj Trebisov | Michalovce | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Michalovce | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zemplin Michalovce U19 | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | FK Senica U19 (- 2022) | Zemplin Michalovce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | VSS Kosice | FK Senica U19 (- 2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | FC Kosice U19 | VSS Kosice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực46