Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romain Basque

Versailles 78Tiền vệFRA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Romain Basque là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
822Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10108222128274%57%104,46

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 4,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
362/489 (74%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
16/46 (34%)
Chuyền dài chính xác
29/91 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/77 (57%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romain Basque · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Thionville FCT 2-1900000229/3713/8—5,95
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0900010435/5004/7——
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-1900010557/6324/5—5,85
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-0790020229/4213/8——
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-0900000449/6648/10——
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-3450000222/3213/4—5,45
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-3840010136/5235/8—5,77
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-2901111358/6767/12—7,70
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-0900010223/4336/9—6,37
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3741111224/3711/6V7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 275 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201721275 nghìn €
15/05/201822500 nghìn €
07/01/201923500 nghìn €
05/01/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
13/08/202025600 nghìn €
10/11/202025750 nghìn €
24/06/202125800 nghìn €
29/12/202126600 nghìn €
20/06/202226400 nghìn €
19/12/202227350 nghìn €
13/06/202327350 nghìn €
07/12/202328350 nghìn €
13/06/202428300 nghìn €
01/12/202429300 nghìn €
25/05/202529250 nghìn €
07/12/202530250 nghìn €
24/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com