
Roler Ferrufino là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Always Ready.
Tiểu sử Roler Ferrufino
Roler Ferrufino là tiền đạo thi đấu cho Always Ready, quốc tịch Bolivia, hiện 26 tuổi và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân với 656 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,48. Ở Primera División Bolivia, cầu thủ ra sân 9 trận và ghi 1 bàn, còn tại Bolivian Copa LFPB là 7 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 375 nghìn €. Cầu thủ sinh ngày 10/10/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 9 | 3 | 342 | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,58 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 2 | 314 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | 37% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 5,97 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 3/7 | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 03/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 2 | 3/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/04/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Club Guabira | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Always Ready | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gualberto Villarroel San José | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Always Ready | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Always Ready II | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Academia FC Blooming | Club Always Ready II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club The Strongest II | Academia FC Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Calleja | Club The Strongest II | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | La Paz FC | Club Calleja | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực48