
Roland Varga
Tiền đạoHUN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Roland Varga là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/02/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/07/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/07/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/07/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/02/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/07/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/11/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/09/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/02/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/10/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/08/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 27/07/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/10/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/01/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/05/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 24/11/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/09/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.