Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roland Varga

Tiền đạoHUN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Roland Varga là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch HUN.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/20091950 nghìn €
08/02/201020150 nghìn €
27/12/201020150 nghìn €
23/06/201121150 nghìn €
31/12/201121100 nghìn €
24/07/201222200 nghìn €
05/01/201322400 nghìn €
10/07/201323400 nghìn €
01/01/201423400 nghìn €
23/07/201424500 nghìn €
02/02/201525500 nghìn €
20/07/201525600 nghìn €
26/11/201525750 nghìn €
31/05/201626600 nghìn €
29/09/201626400 nghìn €
22/02/201727400 nghìn €
30/07/201727750 nghìn €
02/10/2017271,0 triệu €
14/03/2018281,0 triệu €
04/01/201928900 nghìn €
06/08/201929900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
27/07/202030750 nghìn €
22/10/202030600 nghìn €
23/01/202131500 nghìn €
31/05/202131700 nghìn €
24/11/202131450 nghìn €
13/06/202232300 nghìn €
20/12/202232300 nghìn €
14/06/202333200 nghìn €
27/09/202333400 nghìn €
21/12/202333400 nghìn €
04/06/202434350 nghìn €
22/12/202434300 nghìn €
27/05/202535250 nghìn €
06/10/202535200 nghìn €
07/12/202535175 nghìn €
20/05/202636150 nghìn €
05/10/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Videoton FC FehérvárFree playerTrở lại—
08/07/2025Paksi FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
02/09/2024Sepsi OSK Sfantul GheorghePaksi FCChuyển nhượng—
15/09/2022Bruk Bet TermalicaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
09/03/2022Ittihad Kalba FCBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
01/07/2021MTK BudapestIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
17/01/2021Ferencvarosi TCMTK BudapestChuyển nhượng—
02/02/2015Győri ETO FCFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
05/02/2012Brescia(1911-2026)Győri ETO FCChuyển nhượng—
29/06/2011FoggiaBrescia(1911-2026)Cho mượn—
30/06/2010Brescia(1911-2026)FoggiaChuyển nhượng—
29/06/2010Ujpest FCBrescia(1911-2026)Cho mượn—
25/02/2010Brescia(1911-2026)Ujpest FCChuyển nhượng—
30/06/2009Brescia PrimaveraBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/06/2008MTK Budapest U19Brescia PrimaveraHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2006MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2005MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com