
Roland Niczuly
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Roland Niczuly là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Tiểu sử Roland Niczuly
Roland Niczuly là thủ môn người Romania, 31 tuổi, hiện thi đấu cho Sepsi OSK Sfantul Gheorghe. Thể hình ghi nhận cao 181 cm, nặng 76 kg, và cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,7 triệu € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2016, cầu thủ chuyển đến Sepsi OSK Sfantul Gheorghe từ FC Universitatea Cluj, sau khi gia nhập FC Universitatea Cluj vào ngày 27/07/2015 từ Universitatea Cluj II.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 28/03/2022 | 26 | 950 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/09/2023 | 28 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 12/09/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/09/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2016 | FC Universitatea Cluj | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2015 | Universitatea Cluj II | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | Universitatea Cluj II | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Universitatea Cluj II | Unirea Tarlungeni (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Universitaea Cluj U19 | Universitatea Cluj II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KSE Tg.Secuiesc | Universitaea Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 155
- Chỉ số 252
- Chỉ số 450
- Chỉ số 350