
Roland·Linz
Tiền đạoAUT
45Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Roland·Linz là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/11/2004 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2005 | 23 | 1,4 triệu € |
| 17/09/2005 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2005 | 24 | 2,1 triệu € |
| 28/02/2006 | 24 | 2,2 triệu € |
| 30/04/2006 | 24 | 2,4 triệu € |
| 01/10/2006 | 25 | 3,4 triệu € |
| 07/01/2007 | 25 | 4,2 triệu € |
| 03/10/2007 | 26 | 4,4 triệu € |
| 17/02/2008 | 26 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2008 | 27 | 5,7 triệu € |
| 31/01/2009 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2009 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2010 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2010 | 28 | 1,7 triệu € |
| 30/09/2010 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2011 | 29 | 1,9 triệu € |
| 29/12/2011 | 30 | 1,6 triệu € |
| 01/04/2012 | 30 | 1,3 triệu € |
| 29/05/2012 | 30 | 1,3 triệu € |
| 23/09/2012 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2012 | 31 | 650 nghìn € |
| 25/02/2014 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,7 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2014 | CF Os Belenenses | Retired | Tự do | — |
| 01/01/2014 | Muangthong United | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/01/2013 | Austria Vienna | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Gaziantepspor (1969-2020) | Austria Vienna | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2009 | Sporting Braga | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Grasshopper | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/01/2009 | Sporting Braga | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2007 | Boavista FC | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/07/2006 | Austria Vienna | Boavista FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2005 | Sturm Graz | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 01/01/2005 | Austria Vienna | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | OGC Nice | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 01/07/2004 | Austria Vienna | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Admira Wacker | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 01/07/2003 | Austria Vienna | Admira Wacker | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 01/07/2001 | DSV Leoben | Austria Vienna | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 01/07/1999 | TSV 1860 Munchen U19 | DSV Leoben | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/1997 | DSV Leoben | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1996 | DSV Leoben Youth | DSV Leoben | Chuyển nhượng | — |