Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roland Lehoczky

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Roland Lehoczky là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8872000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20201850 nghìn €
10/10/202119100 nghìn €
06/01/202219100 nghìn €
06/06/202220100 nghìn €
21/02/202320175 nghìn €
06/06/202321200 nghìn €
21/12/202321150 nghìn €
22/05/202422125 nghìn €
17/12/202422125 nghìn €
27/05/202523100 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
20/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026MTK BudapestBudapesti VSC - ZuglóChuyển nhượng—
29/06/2025Vasas FCMTK BudapestCho mượn—
30/06/2024MTK BudapestVasas FCChuyển nhượng—
29/06/2024Duna-TiszaMTK BudapestCho mượn—
09/01/2024MTK BudapestDuna-TiszaChuyển nhượng—
30/12/2023Mezokovesd Zsory FCMTK BudapestCho mượn—
14/01/2023MTK BudapestMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2022MTK Budapest IIMTK BudapestChuyển nhượng—
29/06/2022FC AjkaMTK Budapest IICho mượn—
30/06/2021MTK Budapest IIFC AjkaChuyển nhượng—
30/12/2020Szentlorinc SEMTK Budapest IICho mượn—
13/07/2020MTK Budapest IISzentlorinc SEChuyển nhượng—
31/12/2019MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—
30/06/2019MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com