
Rola Badawiya là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Perth Glory (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 82% | 28% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ Newcastle Jets (nữ) | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 2 | 2/7 | — | 6,70 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/7 | — | 5,94 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 2-5 | 62 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11/13 | 1 | 2/8 | — | 7,77 |
| 21/03/2026 | Australia W-League | vs Central Coast Mariners (nữ) | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/27 | 1 | 3/12 | — | 6,44 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực39