Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roko Simic

1. FC MagdeburgTiền đạoCRO
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Roko Simic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10290000083%25%006,41
Bundesliga 22026-2027—50800011100%0%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roko Simic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-23001101/100/2—6,44
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0200000—0——6,28
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1100000—00/1—6,90
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-21000011/10——6,45
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0100000—0——6,50
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-029000005/601/4—6,41
17/05/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-24000001/20——5,88
08/05/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07H 2-2dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 2-12001011/201/2—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202017250 nghìn €
09/06/2021172,0 triệu €
30/11/2021183,5 triệu €
24/05/2022185,0 triệu €
09/11/2022195,0 triệu €
06/06/2023195,0 triệu €
10/12/20232010,0 triệu €
10/03/2024208,0 triệu €
20/05/2024206,0 triệu €
01/10/2024214,5 triệu €
10/12/2024213,5 triệu €
26/05/2025212,0 triệu €
15/12/2025222,0 triệu €
12/03/2026221,5 triệu €
31/05/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Cardiff City1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/06/2026Karlsruher SCCardiff CityCho mượn—
30/06/2025Cardiff CityKarlsruher SCChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
06/01/2025KV KortrijkCardiff CityCho mượn—
30/08/2024Cardiff CityKV KortrijkChuyển nhượng—
29/08/2024Red Bull SalzburgCardiff CityHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2023FC ZurichRed Bull SalzburgCho mượn—
04/01/2023Red Bull SalzburgFC ZurichChuyển nhượng—
29/06/2022FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
17/07/2021Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
16/07/2021NK Lokomotiva ZagrebRed Bull SalzburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
02/08/2020Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2019NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2018NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
16/07/2015NK Kustosija Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com