
Roko Prsa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Valletta FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
517Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 441 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Malta Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 441 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/05/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/10/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sliema Wanderers FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hamrun Spartans | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | NK Aluminij | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | NK Fuzinar | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | UMass Lowell River Hawks (Massachusetts Uni.) | NK Fuzinar | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Seacoast United Phantoms | UMass Lowell River Hawks (Massachusetts Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | UMass Lowell River Hawks (Massachusetts Uni.) | Seacoast United Phantoms | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | UMass Lowell River Hawks (Massachusetts Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Zapresic | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | HNK Segesta Sisak | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | Dinamo Zagreb | HNK Segesta Sisak | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2015 | Rudes | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Dinamo Zagreb | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | HNK Segesta Sisak | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 06/08/2014 | Dinamo Zagreb U19 | HNK Segesta Sisak | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2014 | HNK Segesta Sisak | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2012 | NK Zagreb U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2008 | HNK Segesta Sisak Youth | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |