
Rokas Pukstas là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 5,64 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 40% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 5,64 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/37 | 0 | 14/22 | — | 7,39 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 4 | 24/30 | 4 | 8/17 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 20 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Hajduk Split | Middlesbrough | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Barca Residency Academy USA | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sporting Kansas City Academy | Barca Residency Academy USA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Oklahoma Energy FC Youth | Sporting Kansas City Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực57