
Roh Hee-Dong
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Roh Hee-Dong là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 0 | 4 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/70 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 26/44 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 65 | 3 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 1 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Gwangju Football Club | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Gimhae City | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ahn Jung-hwan FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hyeonpung FC U15 | Ahn Jung-hwan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Silla High School | Hyeonpung FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Daeryun Middle School | Silla High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ha Tae-ho Youth FC | Daeryun Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Kim Kwang-seok FC | Ha Tae-ho Youth FC | Chuyển nhượng | — |