Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roggerio Nyakossi

Oud-Heverlee LeuvenHậu vệSUI
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Roggerio Nyakossi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—665200003089%67%106,77
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/266 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
17
Phá bóng
43
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/40 (67%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roggerio Nyakossi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseH 1-1900010029/3603/5—6,77
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 PhápB 1-77300000—0——5,20
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 1-59000000—0——5,50
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 5-09000000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-0780000048/5447/7—7,80
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-1900000024/3003/6—6,67
07/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-3dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-2860000160/6115/9V6,34
16/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-3860020145/4912/6—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202117100 nghìn €
02/01/202217100 nghìn €
07/06/202218100 nghìn €
17/12/202319100 nghìn €
02/06/202420100 nghìn €
09/12/202420100 nghìn €
11/06/202521500 nghìn €
09/12/202521800 nghìn €
12/03/2026222,5 triệu €
03/06/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2025Olympique de Marseille BOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
18/07/2022ServetteOlympique de Marseille BHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021Servette U18ServetteChuyển nhượng—
30/06/2020Servette FC YouthServette U18Chuyển nhượng—
17/07/2017Meyrin FC YouthServette FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com