Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roger Escoruela

Real AvilesHậu vệESP
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Roger Escoruela là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Aviles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—221640010081%52%103,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 3,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/64 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roger Escoruela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BB 1-2740100119/2023/9—7,10
29/08/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraB 0-1900000033/4426/8V—

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20162050 nghìn €
01/02/20172050 nghìn €
29/06/20172150 nghìn €
07/10/202024200 nghìn €
07/01/202124200 nghìn €
29/06/202125200 nghìn €
29/12/202125200 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
28/12/202226200 nghìn €
29/06/202327150 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
23/06/202428150 nghìn €
17/12/202428150 nghìn €
24/06/202529150 nghìn €
29/12/202529200 nghìn €
22/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026CE EuropaReal AvilesChuyển nhượng—
30/06/2024CompostelaCE EuropaChuyển nhượng—
08/01/2024Cerdanyola FCCompostelaChuyển nhượng—
30/06/2023FormenteraCerdanyola FCChuyển nhượng—
30/06/2022AE PratFormenteraChuyển nhượng—
30/06/2021UE OlotAE PratChuyển nhượng—
21/07/2020Sant AndreuUE OlotChuyển nhượng—
27/08/2019SD Eibar BSant AndreuChuyển nhượng Free—
30/06/2017EibarSD Eibar BChuyển nhượng—
29/06/2017Real UnionEibarCho mượn—
08/07/2016EibarReal UnionChuyển nhượng—
04/07/2016CF GavàEibarChuyển nhượng Free—
30/06/2015Villarreal U19CF GavàChuyển nhượng—
31/12/2014Espanyol U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2013UE Cornellà YouthEspanyol U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com