
Rody de Boer là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 84% | — | 0 | 0 | 6,18 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | — | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/09/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/10/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.