
Rodriguez Pernambuko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Selangor FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
227Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Malaysia | — | — | 4 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Malaysia · 4 trận ra sân, 261 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 3 | 7/16 | — | 6,23 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Thép Xanh Nam Định | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 5/14 | — | 6,95 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Thép Xanh Nam Định | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/08/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/07/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | — |
| 27/03/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Ponte Preta | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Operario Ferroviario PR | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Juventude | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Al-Dhafra | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Diosgyor VTK | Al-Dhafra | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | FC Lviv | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sheriff Tiraspol | FC Lviv | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | FC Lviv | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Bodo Glimt | FC Lviv | Cho mượn | — |
| 03/05/2021 | FC Lviv | Bodo Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dinamo Tbilisi | FC Lviv | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | FC Lviv | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | Jaguariúna FC | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | Portuguesa | Jaguariúna FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực45