Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Tapia

Atletico GrauHậu vệARG
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rodrigo Tapia là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Grau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.873Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1873Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—21211.8731006279%64%206,39
Copa de la Liga——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.873 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
617/776 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
57/129 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
39
Phá bóng
114
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/124 (64%)
Không chiến thắng / thua
38 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 32
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Tapia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-3780000022/3433/4—5,35
09/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 0-0900000364/7408/11—7,66
20/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-3900000034/4413/7—6,03
14/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1900000042/4624/4—6,98
02/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-0900000241/4523/3—7,27
22/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-1900000016/2633/4—6,20
15/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 1-0900021032/4004/5—7,43
09/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 0-0900010019/2501/4—6,66
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysB 0-1900000046/5801/5—6,40
26/07/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 0-2900000032/3512/2V6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201722150 nghìn €
18/10/201723150 nghìn €
02/06/201823150 nghìn €
16/02/202025125 nghìn €
16/05/202126125 nghìn €
21/12/202127125 nghìn €
04/07/202227125 nghìn €
15/12/202228175 nghìn €
16/07/202328200 nghìn €
03/12/202329225 nghìn €
27/05/202429250 nghìn €
06/11/202430275 nghìn €
11/06/202530300 nghìn €
05/11/202531300 nghìn €
04/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com