
Rodrigo Souza là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Tiểu sử Rodrigo Souza
Rodrigo·Souza là tiền vệ người Brazil, 38 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Ponte Preta. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 91 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, Rodrigo·Souza ra sân 13 trận với 661 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34, gồm 12 trận tại Serie B Brazil và 1 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2015). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sao Bernardo đến Ponte Preta vào 01/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
836Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 8 | 676 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 77% | 61% | 1 | 0 | 6,42 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/209 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/68 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/16 | 2 | 4/7 | — | 7,45 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 4/5 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 3/9 | — | 5,82 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 4 | 5/8 | V | 6,66 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-6 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 5,79 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 3/6 | — | 6,01 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 23/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/12/2015 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/05/2016 | 28 | 650 nghìn € |
| 22/07/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 29/10/2017 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 07/07/2020 | 32 | — |
| 18/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Sao Bernardo | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2019 | Free Player | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Boa EC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2019 | Osasco Sporting | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2018 | Nacional Atlético Clube (SP) | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | CRB AL | Nacional Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Nautico (PE) | CRB AL | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2017 | Cruzeiro - MG | Nautico (PE) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2016 | Nautico (PE) | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Cruzeiro - MG | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | America MG | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 19/07/2015 | Cruzeiro - MG | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2015 | CA Penapolense | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 15/02/2015 | Cruzeiro - MG | CA Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Criciuma | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 14/04/2014 | Cruzeiro - MG | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | Boa EC | Sampaio Corrêa FC (MA) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |