Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Santos Varanda

Borneo FC SamarindaTiền đạoBRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rodrigo Santos Varanda là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3217410000——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Santos Varanda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-36800000—0——6,20
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-06110000—0——7,60
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-14500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: —2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/202118500 nghìn €
06/04/202320500 nghìn €
24/07/202320750 nghìn €
10/12/2023201,0 triệu €
17/04/2024211,0 triệu €
26/06/202522—
15/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Al-Ahli(Manama)Borneo FC SamarindaChuyển nhượng—
11/01/2026SitraAl-Ahli(Manama)Chuyển nhượng—
28/07/2025Retro FC BrasilSitraChuyển nhượng—
21/05/2025Amazonas FCRetro FC BrasilChuyển nhượng—
09/03/2025São José ECAmazonas FCChuyển nhượng—
01/01/2025—São José ECChuyển nhượng—
24/09/2024America MGFree playerTrở lại—
23/09/2024Santa ClaraAmerica MGCho mượn—
04/07/2024America MGSanta ClaraChuyển nhượng—
31/12/2023Corinthians - SPAmerica MGChuyển nhượng—
30/12/2023America MGCorinthians - SPCho mượn—
13/02/2023Corinthians - SPAmerica MGChuyển nhượng—
12/02/2023Akritas ChlorakaCorinthians - SPCho mượn—
11/07/2022Corinthians - SPAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
10/07/2022Chapecoense - SCCorinthians - SPCho mượn—
10/04/2022Corinthians - SPChapecoense - SCChuyển nhượng—
21/11/2021Sao BernardoCorinthians - SPCho mượn—
12/09/2021Corinthians - SPSao BernardoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com