Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Sánchez Rodríguez

Al-Arabi Sports ClubTiền đạoESP
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Rodrigo Sánchez Rodríguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—553810037278%50%207,17
Qatar Amir Cup2026—11900002082%40%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/174 (78%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
21/61 (34%)
Chuyền dài chính xác
24/36 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/40 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Sánchez Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-221011014/702/2—6,84
12/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900011730/3904/10V7,20
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-0900110550/5905/7—7,70
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1900021227/3701/3V6,42
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-2900120726/3215/12—7,70
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubB 0-4900020033/4012/5—6,29
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-4790032025/3014/5—6,26
13/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubB 1-2901021140/5107/11—7,89
08/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 1-1900011337/4713/5—7,20
03/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 2-0890020135/4204/10—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
07/12/202020500 nghìn €
07/01/202120500 nghìn €
18/03/2021201,5 triệu €
09/06/2021211,5 triệu €
29/06/2021211,5 triệu €
12/10/2021215,0 triệu €
29/12/2021215,0 triệu €
02/06/2022224,0 triệu €
22/09/2022227,0 triệu €
06/11/2022227,0 triệu €
22/03/2023228,0 triệu €
12/06/2023238,0 triệu €
21/12/2023236,0 triệu €
06/06/2024243,0 triệu €
09/12/2024242,7 triệu €
27/05/2025252,7 triệu €
29/12/2025253,0 triệu €
13/05/2026252,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2024Real BetisAl-Arabi Sports ClubHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2021Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2018Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—
30/06/2017Real Betis Balompie YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Deportivo de La Coruña YouthReal Betis Balompie YouthChuyển nhượng—
17/07/2015FC Barcelona YouthDeportivo de La Coruña YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Atlético Madrid YouthEspanyol Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy66
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com