
Rodrigo Rodrigues
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Rodrigo Rodrigues là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 48% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/25 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 2/10 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Esperance Sportive de Tunis | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2023 | Juventude | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.245M € | 245 nghìn € |
| 19/01/2023 | Centro Sportivo Alagoano | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Vilafranquense | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Parana PR | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | ABC Futebol Clube (RN) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2019 | Atletico Clube Goianiense | ABC Futebol Clube (RN) | Cho mượn | — |
| 21/07/2019 | ABC Futebol Clube (RN) | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2018 | Ferroviario AC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Bahia - BA | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | SD Juazeirense (BA) | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Bahia - BA | SD Juazeirense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực49