
Rodrigo Ramallo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.921Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
27/59Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 18 | 16 | 1.427 | 6 | 3 | 4 | 40 | 21 | 80% | 49% | 5 | 0 | 7,05 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 494 | 2 | 0 | 0 | 19 | 6 | 77% | 41% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.427 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/40
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/620 (80%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 19/62 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/75 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/131 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 58
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/158 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 1/7 | — | 6,04 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/22 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 31/42 | 0 | 5/10 | — | 8,20 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 2/8 | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 2/7 | — | 5,79 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 24/30 | 1 | 5/8 | V | 8,20 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 54/59 | 0 | 3/7 | V | 6,71 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/11 | 1 | 1/5 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 62/71 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 0 | 2/6 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 29/03/2021 | 30 | 425 nghìn € |
| 10/06/2021 | 30 | 425 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 32 | 475 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 425 nghìn € |
| 20/07/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | The Strongest | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Aurora | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Always Ready | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | The Strongest | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/01/2017 | Vitória - BA | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | The Strongest | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jorge Wilstermann | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | The Strongest | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | The Strongest La Paz U20 | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực42