
Rodrigo Machado
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Rodrigo Machado là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 477 | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 67% | 41% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/99 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/62 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 2 | 8/15 | V | 6,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/28 | 0 | 4/10 | — | 6,05 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 1/5 | — | 6,98 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 14/20 | 2 | 5/12 | V | 8,17 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/11 | — | 6,69 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/26 | 0 | 4/7 | — | 6,16 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 3/3 | — | 7,91 |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Al Shabab | T 3-0 | 28 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/4 | V | 6,64 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Umm Salal | T 3-0 | 55 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/28 | 1 | 1/2 | — | 8,19 |