Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Martins

Petrolul PloiestiTiền vệPOR
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rodrigo Martins là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
930Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1211930212261182%34%306,69

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/7
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/216 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/101 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 52
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900142119/2415/12—7,17
12/10/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 1-390004218/1003/7—6,37
22/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0801031219/2204/10—8,02
15/09/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2830020017/2103/6—6,07
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-076000017/914/13V6,64
29/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 3-2760122112/1402/7—7,02
22/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-2820051012/1412/9—6,36
14/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1890021116/1814/11V6,40
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0900010224/2812/9—6,48
02/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-426000004/611/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201920200 nghìn €
28/06/201920250 nghìn €
30/12/201921150 nghìn €
01/11/202022325 nghìn €
28/06/202122300 nghìn €
31/03/202223500 nghìn €
26/06/202223550 nghìn €
31/10/202224700 nghìn €
15/06/202324700 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
05/06/202425300 nghìn €
15/12/202426200 nghìn €
22/06/202526200 nghìn €
21/09/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lusitânia FC LourosaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
16/07/2025LeixoesLusitânia FC LourosaChuyển nhượng—
16/10/2024Free PlayerLeixoesChuyển nhượng—
22/08/2024Portimonense SCFree PlayerTrở lại—
29/01/2024EstorilPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2022CD MafraEstorilChuyển nhượng—
15/07/2020SC CovilhaCD MafraChuyển nhượng—
22/01/2020Cova PiedadeSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2018LouresCova PiedadeChuyển nhượng—
30/06/2017GD Estoril-Praia U19LouresChuyển nhượng—
30/06/2015SC Linda-a-Velha Sub-17GD Estoril-Praia U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AD Oeiras Sub-15SC Linda-a-Velha Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2011UnknownAD Oeiras Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2010CF Os Belenenses YouthUnknownChuyển nhượng—
30/06/2008AD Oeiras FormaçãoCF Os Belenenses YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com