
Rodrigo Maranhão là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Trat FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Chanthaburi FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Nakhonsi United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Phrae United FC | Nakhonsi United | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2021 | AA Portuguesa Santista | Phrae United FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Agua Santa SP Youth | AA Portuguesa Santista | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Lampang FC | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Nongbua Pitchaya FC | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Bucheon FC 1995 | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Zweigen Kanazawa FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sukhothai FC | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2017 | Port FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Red Bull Bragantino | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2015 | União Barbarense FC (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | Atletico Clube Goianiense | União Barbarense FC (SP) | Cho mượn | — |
| 10/06/2015 | União Barbarense FC (SP) | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |