
Rodrigo Leonel Márquez De Meneses
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rodrigo Leonel Márquez De Meneses là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 4 | 0 | 116 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 74% | 35% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/7 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Aldosivi Mar del Plata | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 23/01/2026 | CA Independiente | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Platense | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | CA Independiente | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |