
Rodrigo Insua là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
31Đá chính
2.807Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 22 | 2.048 | 4 | 3 | 1 | 27 | 9 | 64% | 56% | 5 | 0 | 6,45 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 489 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 42% | 2 | 1 | 6,06 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 57% | 54% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.048 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/640 (64%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/54 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/109 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/157 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 52
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 385
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/108 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/49 (57%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 7,99 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 7,08 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | V | 6,07 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 21/31 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 6/6 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Deportivo Riestra | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Chacarita juniors | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | CA Aldosivi II | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Chacarita juniors | CA Aldosivi II | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | CA Aldosivi II | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | CA Aldosivi U20 | CA Aldosivi II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực47