
Rodrigo González
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Rodrigo González là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.532Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 18 | 1.467 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 60% | 50% | 6 | 0 | 6,17 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | — | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.467 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/397 (60%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 16/53 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/107 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/180 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 74
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 1/2 | — | 5,68 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 5/6 | — | 6,71 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/5 | V | 5,85 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/14 | 3 | 3/9 | V | 6,43 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/5 | 1 | 1/3 | V | 6,12 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh63
- Thể lực50