Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Garro

Corinthians - SPTiền vệARG
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Rodrigo Garro là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

41Trận ra sân
34Đá chính
3.022Phút
3Bàn thắng
12Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1007Phút/bàn
25/69Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28221.971306461880%56%1006,79
Copa Libertadores2026—10979300513576%57%107,09
Copa do Brasil2026—3325800110283%48%107,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.971 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
18/46
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
33
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
16/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/77
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
868/1083 (80%)
Chuyền quyết định
51
Tạt bóng chính xác
42/135 (31%)
Chuyền dài chính xác
73/116 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
12
Phá bóng
6
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/203 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
112 / 80
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
410
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
77

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/411 (76%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
18/39 (46%)
Chuyền dài chính xác
25/43 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/97 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/143 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Garro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1900040249/6025/6V6,51
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2880000087/9825/10V6,18
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3900031357/6715/12—6,68
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1900000131/3818/13V6,22
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-217000008/900/2V5,89
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1870131227/3514/9—7,42
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2840021139/4802/4—6,09
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1900020351/6625/11V6,41
21/08/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralT 1-0900000331/41412/21—7,09
17/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-2900041228/35210/16V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 1,6 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202022450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
16/05/202123400 nghìn €
21/12/202123500 nghìn €
23/05/202224450 nghìn €
05/09/2022241,6 triệu €
25/10/2022243,2 triệu €
04/04/2023254,5 triệu €
03/07/2023255,5 triệu €
03/10/2023256,0 triệu €
18/12/2023256,5 triệu €
27/03/2024267,0 triệu €
16/06/2024267,0 triệu €
26/09/2024269,0 triệu €
08/12/20242614,0 triệu €
27/03/20252715,0 triệu €
05/06/20252714,0 triệu €
04/09/20252713,0 triệu €
09/12/20252712,0 triệu €
11/03/20262811,0 triệu €
25/05/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật79
  • Tư duy64
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com