Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Fernández

CA HuracanHậu vệURU
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Rodrigo Fernández là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Huracan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1244750005175%42%206,41
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/201 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
23/44 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2900010158/6723/11V6,53
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralB 0-2900000150/6024/8—6,63
05/10/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 1-0900000147/5136/13—7,20
20/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateT 2-1900010010/2136/13—6,28
14/09/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 2-1900000136/4526/12—6,49
05/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoH 1-1900010145/56912/19—6,66
30/08/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)H 1-1850020156/6006/9—7,18
23/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-0900010064/8119/17—6,79
17/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-2900000270/8523/7V6,24
10/08/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0900000031/4248/18—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20162075 nghìn €
21/02/201721225 nghìn €
04/02/201822300 nghìn €
01/03/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
13/10/2020241,5 triệu €
03/02/2021251,5 triệu €
27/06/2021251,1 triệu €
08/12/2021251,1 triệu €
18/08/2022261,1 triệu €
13/11/2022261,1 triệu €
06/04/2023271,1 triệu €
24/07/2023271,1 triệu €
10/12/2023271,1 triệu €
11/06/2024281,3 triệu €
12/12/2024281,2 triệu €
01/06/2025291,0 triệu €
23/09/202529800 nghìn €
16/12/202529800 nghìn €
21/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026CA IndependienteCA HuracanChuyển nhượng—
13/01/2026Santos FC - SPCA IndependienteChuyển nhượng—
30/12/2025CA IndependienteSantos FC - SPCho mượn—
19/01/2025Santos FC - SPCA IndependienteChuyển nhượng—
30/12/2024Club Atlético Newell's Old BoysSantos FC - SPCho mượn—
26/01/2024Santos FC - SPClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
31/12/2022Club GuaraníSantos FC - SPHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/12/2022Santos FC - SPClub GuaraníCho mượn—
28/03/2022Club GuaraníSantos FC - SPChuyển nhượng—
31/12/2019Danubio FCClub GuaraníChuyển nhượng—
30/12/2019Club GuaraníDanubio FCCho mượn—
06/01/2019Danubio FCClub GuaraníChuyển nhượng—
30/06/2016Danubio FC BDanubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com