
Rodrigo Contreras là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
29Đá chính
2.179Phút
15Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
35/91Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 25 | 21 | 1.686 | 10 | 1 | 1 | 72 | 29 | 61% | 45% | 5 | 1 | 6,98 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 493 | 3 | 1 | 0 | 19 | 6 | 60% | 41% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.686 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 29/72
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 12/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/319 (61%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/200 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 80
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/75 (60%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/62 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 7,69 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/20 | 0 | 2/8 | — | 6,77 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 3/4 | — | 7,13 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/12 | 2 | 10/16 | — | 7,70 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/22 | 1 | 5/13 | V | 7,69 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 13/19 | 3 | 9/20 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/08/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 18/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 30 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực53