Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Contreras

MillonariosTiền đạoARG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Rodrigo Contreras là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
29Đá chính
2.179Phút
15Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
35/91Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25211.6861011722961%45%516,98
Copa Sudamericana2026—6649331019660%41%006,81
Cúp Colombia2026—42020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.686 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
29/72
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/41
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/319 (61%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/200 (45%)
Không chiến thắng / thua
25 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 80
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/75 (60%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/62 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Contreras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-124001101/300/2—6,21
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-112000004/501/2—6,52
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-022001003/302/2—6,40
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-125102103/600/2—7,69
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1900052015/2002/8—6,77
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-119000005/601/3—6,26
23/08/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 1-125001105/913/4—7,13
05/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoT 2-084011126/12210/16—7,70
02/08/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaT 1-0901052112/2215/13V7,69
26/07/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 0-1900051113/1939/20—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201519800 nghìn €
05/02/201620900 nghìn €
07/08/201620600 nghìn €
12/02/201721400 nghìn €
08/10/201721500 nghìn €
02/06/201822500 nghìn €
07/02/201923800 nghìn €
12/08/2019231,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
07/02/202125800 nghìn €
19/10/202125700 nghìn €
23/05/202226500 nghìn €
25/10/202226500 nghìn €
14/07/202327500 nghìn €
28/12/202328650 nghìn €
12/06/202428850 nghìn €
18/09/2024281,0 triệu €
11/11/2024291,5 triệu €
29/06/2025291,5 triệu €
09/12/2025301,2 triệu €
16/03/2026301,4 triệu €
03/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com